ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lành bệnh" (1件)
lành bệnh

日本語
フ病気が治る
Anh ấy đã lành bệnh sau một tuần.
1週間後に病気が治った。
類語検索結果 "lành bệnh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lành bệnh" (1件)
Anh ấy đã lành bệnh sau một tuần.
1週間後に病気が治った。
