menu_book
見出し語検索結果 "lành bệnh" (1件)
日本語
フ病気が治る
Anh ấy đã lành bệnh sau một tuần.
1週間後に病気が治った。
swap_horiz
類語検索結果 "lành bệnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lành bệnh" (1件)
Anh ấy đã lành bệnh sau một tuần.
1週間後に病気が治った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)